Mô tả sản phẩm LEANOMS
Down The Hole Bit (Mũi khoan DTH) là một công cụ khoan được sử dụng cho công việc khoan. Công dụng chính của nó là khoan các mẫu của các hồ chứa địa chất như đá, quặng và đất, hoặc để thực hiện thăm dò địa chất, khai thác mỏ và xây dựng.
Về mặt kỹ thuật, Down The Hole Bit bao gồm một bộ búa và thanh khoan DTH khoan giếng. Khi khoan, mũi khoan liên tục va vào đá, quặng hoặc đất thông qua một phương tiện như khí nén hoặc chất lỏng, để đá bị vỡ và sự phá hủy của nó bị đẩy xuống đáy lỗ khoan. Các chất bị hỏng này có thể được lấy ra khỏi lỗ khoan thông qua ống khoan để phân tích nhằm giúp thăm dò địa chất hoặc xây dựng kỹ thuật.
Down The Hole Bit có tốc độ khoan và độ sâu khoan cao, phù hợp với các điều kiện địa chất khác nhau. Khi khoan bằng Down The Hole Bit, cũng cần cân nhắc việc lựa chọn và sử dụng ống khoan và các thiết bị phụ trợ khác để thích ứng tốt hơn với các nhu cầu khoan khác nhau.
Tuổi thọ của mũi khoan Down The Hole (DTH) phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm các yếu tố sau:
Vật liệu mũi khoan: Mũi khoan DTH thường được làm bằng thép hợp kim cường độ cao hoặc các vật liệu có độ bền cao khác. Những vật liệu này có khả năng chống mài mòn và ăn mòn cao và có thể chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt như nhiệt độ và áp suất cao.
Thiết kế bit: Thiết kế của bit DTH cũng ảnh hưởng đến tuổi thọ của nó. Thiết kế hợp lý có thể giảm hao mòn và hao mòn mũi khoan trong quá trình sử dụng, đồng thời cải thiện độ ổn định và hiệu quả làm việc của mũi khoan.
điều kiện khoan: Điều kiện địa chất và loại đá khác nhau có ảnh hưởng lớn đến mức độ hao mòn và hư hỏng của mũi khoan. Ví dụ, các loại đá cứng hơn và môi trường nhiệt độ cao đều làm tăng tốc độ mài mòn của mũi khoan.
Phương thức hoạt động: Chế độ hoạt động của máy khoan DTH cũng sẽ ảnh hưởng đến tuổi thọ của nó. Người vận hành cần sử dụng mũi khoan đúng cách, bao gồm súc rửa, bôi trơn và bảo dưỡng đúng cách, v.v., để giảm hao mòn mũi khoan.
BẢO TRÌ: Việc bảo trì, bảo dưỡng mũi khoan cũng rất quan trọng. Thay thế kịp thời các bộ phận bị mòn và làm sạch và bôi trơn thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của mũi khoan.
Tóm lại, tuổi thọ của mũi khoan DTH bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, cần xem xét toàn diện các yếu tố khác nhau và thực hiện các biện pháp vận hành và bảo trì thích hợp để tối đa hóa tuổi thọ của mũi khoan.
Tuổi thọ của mũi khoan Down The Hole (DTH) phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm các yếu tố sau:
vật liệu khoan: Mũi khoan DTH thường được làm bằng thép hợp kim có độ bền cao hoặc các vật liệu có độ bền cao khác. Những vật liệu này có khả năng chống mài mòn và ăn mòn cao và có thể chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt như nhiệt độ và áp suất cao.
Thiết kế bit: Thiết kế của bit DTH cũng ảnh hưởng đến tuổi thọ của nó. Thiết kế hợp lý có thể giảm hao mòn và hao mòn mũi khoan trong quá trình sử dụng, đồng thời cải thiện độ ổn định và hiệu quả làm việc của mũi khoan.
điều kiện khoan: Điều kiện địa chất và loại đá khác nhau có ảnh hưởng lớn đến mức độ hao mòn và hư hỏng của mũi khoan. Ví dụ, các loại đá cứng hơn và môi trường nhiệt độ cao đều làm tăng tốc độ mài mòn của mũi khoan.
Phương thức hoạt động: Chế độ hoạt động của máy khoan DTH cũng sẽ ảnh hưởng đến tuổi thọ của nó. Người vận hành cần sử dụng mũi khoan đúng cách, bao gồm súc rửa, bôi trơn, bảo dưỡng, v.v. đúng cách, để giảm hao mòn mũi khoan.
BẢO TRÌ: Việc bảo trì, bảo dưỡng mũi khoan cũng rất quan trọng. Thay thế kịp thời các bộ phận bị mòn và làm sạch và bôi trơn thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của mũi khoan.
Tóm lại, tuổi thọ của mũi khoan DTH bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, cần xem xét toàn diện các yếu tố khác nhau và thực hiện các biện pháp vận hành và bảo trì thích hợp để tối đa hóa tuổi thọ của mũi khoan.
Sự chỉ rõ LEANOMS
Thông Số Kỹ Thuật Của Máy Búa DHD3.5/IR3.5 DTH
| Đường kính | Nút đo (mm) |
Nút phía trước (mm) | Trọng lượng (KG) | một phần số | ||||
| mm | inch | Mặt phẳng | Mặt Lồi | mặt lõm | Kiểu khuôn mặt | |||
| 165 | 5 1/2 | Φ18*8 | Φ16*8 | / | / | Mặt phẳng | 26.3 | LR-SD6-165FF |
| 165 | 5 1/2 | Φ18*8 | Φ16*4 | Φ16*4 | / | Mặt Lồi | 26.1 | LR-SD6-165CV |
| 165 | 5 1/2 | Φ18*8 | Φ16*4 | / | Φ15*4 | mặt lõm | 25.8 | LR-SD6-165CC |
| 171 | 6 3/4 | Φ18*8 | Φ16*6 | / | Φ16*4 | mặt lõm | 26.5 | LR-SD6-171CC |
| 178 | 7 | Φ18*8 | Φ16*6 | / | Φ16*4 | mặt lõm | 27.1 | LR-SD6-178CC |
| 190 | 7 1/2 | Φ18*10 | Φ16*8 | / | Φ16*5 | mặt lõm | 28.6 | LR-SD6-190CC |









